Kaori Dict

隷属

れいぞく

reizoku

Âm Hán-Việt: LỆ THUỘC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.subordination; servitude; servility; vassalage; slavery

  2. danh từ

    2.subordinate; underling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are faced with the alternative of resistance or slavery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隷属 (れいぞく) — subordination; servitude; servility; vassalage; slavery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict