Kaori Dict

霊的

れいてき

reiteki

Âm Hán-Việt: LINH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.spiritual; incorporeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nevertheless, devout conversation on spiritual things helps no little with spiritual progress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊的 (れいてき) — spiritual; incorporeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict