Kaori Dict

歴史画

れきしが

rekishiga

Âm Hán-Việt: LỊCH SỬ HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.history painting; painting of a historical, mythological or legendary event or figure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴史画 (れきしが) — history painting; painting of a historical, mythological or legendary event or figure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict