Kaori Dict

歴史観

れきしかん

rekishikan

Âm Hán-Việt: LỊCH SỬ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.historical viewpoint

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴史観 (れきしかん) — historical viewpoint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict