Kaori Dict

歴史上

れきしじょう

rekishijou

Âm Hán-Việt: LỊCH SỬ THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.historic; historical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Which one of Japan's historical characters do you identify yourself with?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴史上 (れきしじょう) — historic; historical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict