Kaori Dict

練習場

れんしゅうじょう

renshuujou

Âm Hán-Việt: LUYỆN TẬP TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.practice field; training ground; driving range; practice hall; rehearsal space

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At a word from the ballet master in the white suit, the room will come alive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練習場 (れんしゅうじょう) — practice field; training ground; driving range; practice hall; rehearsal space | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict