Kaori Dict

路肩

ろかた

rokata

Âm Hán-Việt: LỘ KIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shoulder (of a road); berm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The patrolman motioned me to pull over.

  • The patrolman motioned me to pull over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路肩 (ろかた) — shoulder (of a road); berm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict