Kaori Dict

老巧

ろうこう

roukou

Âm Hán-Việt: LÃO XẢO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.experienced; seasoned; veteran

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It takes a seasoned tracker to find a lost child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老巧 (ろうこう) — experienced; seasoned; veteran | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict