Kaori Dict

蝋人形

ろうにんぎょう

rouningyou

Âm Hán-Việt: CHÁ NHÂN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wax figure; wax doll; wax model; waxwork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you tell me the way to Madame Tussaud's?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝋人形 (ろうにんぎょう) — wax figure; wax doll; wax model; waxwork | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict