Kaori Dict

六書

りくしょ

rikusho

Âm Hán-Việt: LỤC THƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the six classes of Chinese characters

  2. danh từ

    2.the six historical styles of writing Chinese characters

  3. danh từ

    3.Hexateuch (first six books of the Hebrew Bible)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六書 (りくしょ) — the six classes of Chinese characters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict