Kaori Dict

結び

むすび

musubi

N1

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.kết thúc; buộc lại; nút thắt
  1. danh từ

    1.ending; conclusion

  2. danh từ

    2.join; union; connecting

  3. danh từ

    3.knot; knotting

  4. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    4.onigiri; rice ball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you tie a bow?

  • Can you tie a bow?

  • Are you good at tying a bow?

  • Marriage is the union of a man and woman.

  • Tom can't do a butterfly knot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結び (むすび) — kết thúc; buộc lại; nút thắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict