Kaori Dict

脇腹

わきばら

wakibara

Âm Hán-Việt: HIẾP PHÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.side (of the torso); flank

  2. danh từ

    2.illegitimate child; child born by someone other than one's wife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I felt a sudden pain in my side.

  • I've got a pain in my side.

  • I have a slight pain in my side.

  • I have a pain in my side.

  • He has pains in his side.

  • He kicked me in the side.

  • I felt a sudden pain in my side.

  • She felt a pain in her side.

  • He elbowed me in the ribs.

  • The horse's flanks are hurt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇腹 (わきばら) — side (of the torso); flank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict