Kaori Dict

佗言

わびこと

wabikoto

Âm Hán-Việt: ĐÀ NGÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổít dùng

    1.words used when miserable or anxious

  2. danh từcổít dùng

    2.words used to decline or refuse something

  3. danh từcổít dùng

    3.words used when making an appeal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佗言 (わびこと) — words used when miserable or anxious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict