Kaori Dict

兌換

だかん

dakan

Âm Hán-Việt: ĐOÁI HOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conversion (of paper money, esp. into specie)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兌換 (だかん) — conversion (of paper money, esp. into specie) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict