兌
Đoái
exchange
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダエイエツタイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よろこ.ぶ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- で
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 10
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dui4
- Tiếng Hàn
- 태, 예
exchange
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endui (one of the trigrams of the I Ching: swamp, west)
enconversion (of paper money, esp. into specie)
enbank of issue
enconvertible banknotes
enpublication; printing
endui (hexagram 58 of the I Ching: lake, the joyous)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).