Kaori Dict

兌為沢

だいたく

daitaku

Âm Hán-Việt: ĐOÁI VỊ TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dui (hexagram 58 of the I Ching: lake, the joyous)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兌為沢 (だいたく) — dui (hexagram 58 of the I Ching: lake, the joyous) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict