Kaori Dict

剪定

せんてい

sentei

Âm Hán-Việt: TIỄN ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pruning; trimming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What is it?" "Well, you see, I wanted the shrubs pruned."

  • Have you ever pruned a tree?

  • Have you ever pruned a tree?

  • I cannot prune this tree. It's too high.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪定 (せんてい) — pruning; trimming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict