Kaori Dict

喇叭

らっぱ

rappa

Âm Hán-Việt: LẠT BÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.trumpet; horn; bugle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trumpets sounded the retreat.

  • He drank straight from the bottle.

  • It is in early spring that daffodils come into bloom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喇叭 (らっぱ) — trumpet; horn; bugle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict