Kaori Dict

Lạt

chatter · rattle on

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
la3, la1, la2
Tiếng Hàn
랄, 라

chatter · rattle on

Từ chứa chữ này · dễ trước

ダライラマdarairamaĐẠT LẠI LẠT MA

enDalai Lama

thông dụng
らっぱrappaLẠT BÁ

entrumpet; horn; bugle

らっぱのみrappanomi

endrinking straight from a bottle

らっぱしゅrappashuLẠT BÁ THỦ

entrumpeter; bugler

ラッパずいせんrappazuisen

enwild daffodil (Narcissus pseudonarcissus); Lent lily

らまramaLẠT MA

enlama (honorific title)

ラマきょうramakyou

enLamaism

しょうとうラッパshoutourappa

enlights-out trumpet; lights-out bugle call; taps; last post

ラッパふきrappafuki

enbugler; trumpeter · blowing one's own horn

らっぱかんえんrappakan'enLẠT BÁ QUẢN VIÊM

ensalpingitis

らっぱうにrappauniLẠT BÁ VÂN ĐAN

enflower urchin (Toxopneustes pileolus)

きしょうらっぱkishourappa

enreveille; wake-up bugle

らまそうramasou

enTibetan Buddhist monk; lama

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喇 (Lạt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict