叭
Bá
open
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ba1
- Tiếng Hàn
- 팔
open
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entrumpet; horn; bugle
endrinking straight from a bottle
entrumpeter; bugler
enwild daffodil (Narcissus pseudonarcissus); Lent lily
enlights-out trumpet; lights-out bugle call; taps; last post
enbugler; trumpeter · blowing one's own horn
ensalpingitis
enflower urchin (Toxopneustes pileolus)
enreveille; wake-up bugle
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).