囃す
はやす
hayasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to play accompaniment; to keep time
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to cheer; to applaud
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to jeer; to mock; to banter
はやす
hayasu
1.to play accompaniment; to keep time
2.to cheer; to applaud
3.to jeer; to mock; to banter