Kaori Dict

囃す

はやす

hayasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to play accompaniment; to keep time

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to cheer; to applaud

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to jeer; to mock; to banter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囃す (はやす) — to play accompaniment; to keep time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict