Kaori Dict

元年

がんねん

gannen

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN NIÊN

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.năm đầu
  1. danh từ

    1.first year (of an imperial era)

  2. danh từ

    2.year something (important) first happened or began

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元年 (がんねん) — năm đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict