Kaori Dict

帷幄の臣

いあくのしん

iakunoshin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từhiếm

    1.close adviser; close advisor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帷幄の臣 (いあくのしん) — close adviser; close advisor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict