Kaori Dict

Duy

curtain · screen

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wei2
Tiếng Hàn

curtain · screen

Từ chứa chữ này · dễ trước

かたびらkatabiraDUY TỬ

enlight, thin, single-layer kimono (esp. from hemp or raw silk, for summer use) · shroud; burial clothes

いちょうichouDUY TRƯỚNG

encurtain

いばくibakuDUY MÀN

encurtain; field staff headquarters; secret meeting place

いあくiakuDUY ÁC

enheadquarters; general staff

いあくのしんiakunoshin

enclose adviser; close advisor

いあくじょうそうiakujousouDUY ÁC THƯỢNG TẤU

endirect appeal to the throne by the military

くさりかたびらkusarikatabiraTOẢ DUY TỬ

enchain mail (armor, armour)

きょうかたびらkyoukatabiraKINH DUY TỬ

enwhite kimono in which dead person is dressed

ゆかたびらyukatabiraTHANG DUY TỬ

ensingle-layer absorbent bathrobe (worn during or after a bath)

とばりtobariTRƯỚNG

encurtain; hanging · veil (of darkness, mystery, etc.); mantle

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帷 (Duy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict