Kaori Dict

湯帷子

ゆかたびら

yukatabira

Âm Hán-Việt: THANG DUY TỬ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.single-layer absorbent bathrobe (worn during or after a bath)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯帷子 (ゆかたびら) — single-layer absorbent bathrobe (worn during or after a bath) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict