幇助
ほうじょ
houjo
Âm Hán-Việt: BANG TRỢ
Cách viết khác: ほう助
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.assistance; backing; support
- danh từdanh từ + するtha động từlaw
2.aiding and abetting (a crime); abetment
ほうじょ
houjo
Âm Hán-Việt: BANG TRỢ
Cách viết khác: ほう助
1.assistance; backing; support
2.aiding and abetting (a crime); abetment