Kaori Dict

恍惚

こうこつ

koukotsu

Âm Hán-Việt: HOẢNG HỐT

Nghĩa

  1. danh từphó từ đi với とtính từ đuôi たる

    1.ecstasy; rapture; trance

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.senility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After reading something beautiful, write nothing, say nothing; do not be so shameless as to sully that exquisite rapture with your filthy words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恍惚 (こうこつ) — ecstasy; rapture; trance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict