恍
Hoảng
unclear · senile · stupid · joke
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とぼ.けるほ.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huang3
- Tiếng Hàn
- 황
unclear · senile · stupid · joke
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đóng thái độ ngây thơ; giả vờ vô biết
N1
yêu thích
thông dụng
enecstasy; rapture; trance · senility
enfeigned ignorance; assumed innocence
enstate of ecstasy; state of rapture; trance; reverie · senile dementia
enfascinated and distracted by something
enface of (feigned) innocence; blank look
enfeigned ignorance
ento feign ignorance; to pretend one doesn't know
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).