Kaori Dict

絡め取る

からめとる

karametoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to catch and tie up; to apprehend; to arrest; to capture

    esp. 搦め捕る

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to entangle; to trap; to get (something) stuck; to trip up

    oft. in the passive

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to brush out (e.g. dust, fur, plaque); to extract; to remove

    only 〜取る

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絡め取る (からめとる) — to catch and tie up; to apprehend; to arrest; to capture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict