撥
ばち
bachi
Âm Hán-Việt: BÁT
Cách viết khác: 桴 · Cách đọc khác: バチ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.plectrum (for a shamisen, biwa, etc.); pick
esp. 撥
- danh từthường viết bằng kana
2.drumstick (for taiko); mallet (for a gong); beater
esp. 桴, 枹
ばち
bachi
Âm Hán-Việt: BÁT
Cách viết khác: 桴 · Cách đọc khác: バチ
1.plectrum (for a shamisen, biwa, etc.); pick
esp. 撥
2.drumstick (for taiko); mallet (for a gong); beater
esp. 桴, 枹