撥ね飛ばす
はねとばす
hanetobasu
Cách viết khác: 跳ね飛ばす・はね飛ばす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to send (something) flying; to splatter
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to drive (something) off
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼はトラックに跳ね飛ばされた。
He was knocked down by a truck.