Kaori Dict

擲弾

てきだん

tekidan

Âm Hán-Việt: TRỊCH ĐẠN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grenade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擲弾 (てきだん) — grenade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict