Kaori Dict

Trịch

hit · resign

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhi4, zhi2
Tiếng Hàn

hit · resign

Từ chứa chữ này · dễ trước

なぐるnaguru

đánh; đánh trúng

N3
なぐりこみnagurikomi

tấn công; xâm nhập; tấn công bất ngờ

thông dụng
けんこんいってきkenkon'ittekiCÀN KHÔN NHẤT TRỊCH

enstake all (on something); play for all or nothing; throwing all into a task

かきなぐるkakinaguru

ento scribble (down); to write quickly; to dash off

てきだんtekidanTRỊCH ĐẠN

engrenade

てきだんはっしゃとうtekidanhasshatouTRỊCH ĐẠN PHÁT XẠ ĐỒNG

engrenade launcher

ほうてきhoutekiPHÓNG TRỊCH

enabandoning; giving up; quitting

とうてきtoutekiĐẦU TRỊCH

enthrow; throwing · throwing event (e.g. javelin, discus, shot put)

とうてききょうぎtoutekikyougiĐẦU TRỊCH CẠNH KỸ

enthrowing event (e.g. javelin, discus, shot put)

いってきittekiNHẤT TRỊCH

encasting off; casting away

てきだんとうtekidantouTRỊCH ĐẠN ĐỒNG

engrenade launcher

ちょうちゃくchouchakuĐẢ TRỊCH

enthrashing; beating

なぐりとばすnaguritobasu

ento knock (a person) off his feet; to hit (something) hard; to send (someone) flying

なげうつnageutsu

ento throw away; to abandon; to give up; to relinquish; to lay down (one's life)

いってきせんきんittekisenkinNHẤT TRỊCH THIÊN KIM

enbeing lavish with one's money; spending a huge sum of money at once on a treat

なぐりこむnagurikomu

ento raid; to storm; to launch an attack (on); to mount an assault (on)

とうてきそうtoutekisouĐẦU TRỊCH THƯƠNG

enthrowing spear; javelin

そうがいとうてきsougaitoutekiSONG NGOẠI ĐẦU TRỊCH

endefenestration (throwing something or someone out the window)

てきだんへいtekidanheiTRỊCH ĐẠN BINH

engrenadier; grenade thrower

いしなごishinagoTHẠCH TỬ

enpebble throwing game played by young girls

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擲 (Trịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict