Kaori Dict

投げ打つ

なげうつ

nageutsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ

    1.to throw away; to abandon; to give up; to relinquish; to lay down (one's life)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She laid down her life for her country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投げ打つ (なげうつ) — to throw away; to abandon; to give up; to relinquish; to lay down (one's life) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict