Kaori Dict

投擲

とうてき

touteki

Âm Hán-Việt: ĐẦU TRỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.throw; throwing

  2. danh từviết tắt

    2.throwing event (e.g. javelin, discus, shot put)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Practising sword throwing?" "It just slipped out of my hands."

  • Throwing knives were stuck deep into the men's necks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投擲 (とうてき) — throw; throwing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict