Kaori Dict

窓外投擲

そうがいとうてき

sougaitouteki

Âm Hán-Việt: SONG NGOẠI ĐẦU TRỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.defenestration (throwing something or someone out the window)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窓外投擲 (そうがいとうてき) — defenestration (throwing something or someone out the window) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict