Kaori Dict

杞憂

きゆう

kiyuu

Âm Hán-Việt: KỶ ƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.needless fear; groundless apprehension; unfounded worry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her cheerful voice responded just like that. Guess I was worrying over nothing...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杞憂 (きゆう) — needless fear; groundless apprehension; unfounded worry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict