Kaori Dict

洒落

しゃらく

sharaku

Âm Hán-Việt: SÁI LẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.free and easy; open-hearted; relaxed; not fussy; frank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was such a nice joke that everybody burst out laughing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洒落 (しゃらく) — free and easy; open-hearted; relaxed; not fussy; frank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict