Kaori Dict

洒落た

しゃれた

shareta

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.stylish; smart; tasteful; fashionable

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.witty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洒落た (しゃれた) — stylish; smart; tasteful; fashionable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict