睨み合う
にらみあう
niramiau
Cách viết khác: にらみ合う・睨みあう
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to glare at each other
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to confront each other
にらみあう
niramiau
Cách viết khác: にらみ合う・睨みあう
1.to glare at each other
2.to confront each other