Kaori Dict

緘口令

かんこうれい

kankourei

Âm Hán-Việt: GIAM KHẨU LỆNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gag order; gag rule; gag law

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緘口令 (かんこうれい) — gag order; gag rule; gag law | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict