Kaori Dict

蜃気楼

しんきろう

shinkirou

Âm Hán-Việt: THẬN KHÍ LÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mirage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A mirage is said to be an illusion.

  • A mirage sometimes shows up in Toyama Bay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜃気楼 (しんきろう) — mirage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict