Kaori Dict

覿面

てきめん

tekimen

Âm Hán-Việt: ĐỊCH DIỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.immediate (effect, result, etc.); instant; instantaneous; prompt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The drug acts like magic.

  • The effect was immediate.

  • The medicine had an immediate effect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覿面 (てきめん) — immediate (effect, result, etc.); instant; instantaneous; prompt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict