Kaori Dict

覿

Địch

meet · see

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 147
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
di2
Tiếng Hàn

meet · see

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうかてきめんkoukatekimenHIỆU QUẢ ĐỊCH DIỆN

enhaving an immediate effect; taking immediate effect

てんばつてきめんtenbatsutekimenTHIÊN PHẠT ĐỊCH DIỆN

enthe certainty of divine punishment; Swift is Heaven's vengeance

てきめんtekimenĐỊCH DIỆN

enimmediate (effect, result, etc.); instant; instantaneous; prompt

いんがてきめんingatekimenNHÂN QUẢ ĐỊCH DIỆN

enthe swiftness of retributive justice

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覿 (Địch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict