Kaori Dict

効果覿面

こうかてきめん

koukatekimen

Âm Hán-Việt: HIỆU QUẢ ĐỊCH DIỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.having an immediate effect; taking immediate effect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

効果覿面 (こうかてきめん) — having an immediate effect; taking immediate effect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict