訛る
なまる
namaru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to speak with an accent; to mispronounce
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to be corrupted (of word)
なまる
namaru
1.to speak with an accent; to mispronounce
2.to be corrupted (of word)