Kaori Dict

貪り食らう

むさぼりくらう

musaborikurau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi う

    1.to devour greedily

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貪り食らう (むさぼりくらう) — to devour greedily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict