Kaori Dict

躁うつ病

そううつびょう

souutsubyou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdated termpsychiatry

    1.manic depression; manic-depressive psychosis; bipolar disorder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躁うつ病 (そううつびょう) — manic depression; manic-depressive psychosis; bipolar disorder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict