諸味
もろみ
moromi
Âm Hán-Việt: CHƯ VỊ
Cách viết khác: 醪
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.main fermenting mash (in production of sake or soy sauce); unrefined sake or soy sauce
- bổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana
2.unrefined (sake, soy sauce, etc.); rough