Kaori Dict

諸味

もろみ

moromi

Âm Hán-Việt: CHƯ VỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.main fermenting mash (in production of sake or soy sauce); unrefined sake or soy sauce

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana

    2.unrefined (sake, soy sauce, etc.); rough

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諸味 (もろみ) — main fermenting mash (in production of sake or soy sauce); unrefined sake or soy sauce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict