Kaori Dict

顰蹙

ひんしゅく

hinshuku

Âm Hán-Việt: TẦN XÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.frowning on; looking on with scorn; showing disapproval

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you go around the Internet, using half-width katakana in various places, eventually you're going to end up pissing off a lot of people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顰蹙 (ひんしゅく) — frowning on; looking on with scorn; showing disapproval | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict